Tỷ giá Đô la Brunei sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá Đô la Brunei sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BND = MUR
Cập nhật
1
BND
=
37.05413524
MUR
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BND = ₨37.05413524 MUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MUR = $0.02698754 BND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨37.05413524
Hiện tại
₨37.05413524
Cao nhất
₨37.05413524
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BND/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang MUR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
37.05413524 MUR
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 MUR
0.00%
7 ngày qua
+0.161736 MUR
+0.44%
30 ngày qua
-0.458821 MUR
-1.22%
1 năm qua
+1.783827 MUR
+5.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
68/100
Thấp nhất
35.07860758 Hôm nay
37.05413524 Cao nhất
37.97111271
35.07860758 Hôm nay
37.05413524 Cao nhất
37.97111271
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.02%
Tháng 12
-0.23%
Tháng 1
+3.10%
Tháng 2
-0.52%
Tháng 3
+1.04%
Tháng 4
+0.55%
Tháng 5
-1.43%
Tháng 6
+0.66%
Tháng 7
+1.14%
Tháng 8
+1.10%
Tháng 9
-0.89%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BND/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang MUR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 36.98692669 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
32.09356594 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
30.48036877
–
33.51808808
MUR
Năm ổn định
+1.16%
2023
Tỷ giá trung bình
33.59800149 MUR
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
32.27113782
–
35.12849634
MUR
Năm ổn định
+1.88%
2024
Tỷ giá trung bình
34.57289834 MUR
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
31.76974711
–
35.90478826
MUR
Năm biến động
+2.86%
2025
Tỷ giá trung bình
35.03572355 MUR
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
33.23640648
–
36.56740722
MUR
BND tăng giá
+4.38%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
36.98692669 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
35.58777325
–
37.97111271
MUR
BND tăng giá
+3.07%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.