Tỷ giá Rupee Mauritius sang Boliviano Bolivia hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Boliviano Bolivia cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = BOB

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Boliviano Bolivia 0.2330203 BOB
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $b0.23302029 Hiện tại $b0.2330203 Cao nhất $b0.2330203
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Boliviano Bolivia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/BOB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang BOB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.2330203 BOB
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 BOB
0.00%
7 ngày qua
-0.016489 BOB
-6.61%
30 ngày qua
+0.00421 BOB
+1.84%
1 năm qua
+0.082401 BOB
+54.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
73/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.14302926
Hôm nay
0.2330203
Cao nhất
0.26622481
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.23%
Tháng 12
+1.53%
Tháng 1
-2.96%
Tháng 2
-1.44%
Tháng 3
-0.47%
Tháng 4
-0.73%
Tháng 5
+0.38%
Tháng 6
+71.20%
Tháng 7
-0.12%
Tháng 8
-8.83%
Tháng 9
+1.02%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/BOB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang BOB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.22429467 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.15584829 BOB
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.14888869 – 0.16174399 BOB
Năm ổn định -0.61%
2023
Tỷ giá trung bình 0.15320726 BOB
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.14606827 – 0.15838916 BOB
Năm ổn định -0.29%
2024
Tỷ giá trung bình 0.1496887 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.14464508 – 0.16342851 BOB
Năm biến động -5.90%
2025
Tỷ giá trung bình 0.15102272 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.14508992 – 0.15861215 BOB
Năm ổn định +1.80%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.22429467 BOB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.14302926 – 0.26622481 BOB
Năm biến động +55.51%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.