Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Boliviano Bolivia đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BOB = MUR

Cập nhật
Boliviano Bolivia 1 BOB = Rupee Mauritius 4.2923791 MUR
+0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₨4.29147161 Hiện tại ₨4.2923791 Cao nhất ₨4.2923791
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BOB sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BOB/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BOB sang MUR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.2923791 MUR
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000907 MUR
+0.02%
7 ngày qua
+0.284513 MUR
+7.10%
30 ngày qua
-0.07806 MUR
-1.79%
1 năm qua
-2.346894 MUR
-35.35%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
3.7562239
Hôm nay
4.2923791
Cao nhất
6.9915763
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.23%
Tháng 12
-1.51%
Tháng 1
+3.05%
Tháng 2
+1.46%
Tháng 3
+0.47%
Tháng 4
+0.74%
Tháng 5
-0.38%
Tháng 6
-41.59%
Tháng 7
+0.12%
Tháng 8
+9.69%
Tháng 9
-1.01%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BOB/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BOB sang MUR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 6.68201921 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.4186791 MUR
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
6.18261006 – 6.71642703 MUR
Năm ổn định +0.61%
2023
Tỷ giá trung bình 6.52919077 MUR
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
6.31356357 – 6.84611403 MUR
Năm ổn định +0.29%
2024
Tỷ giá trung bình 6.68201921 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.11888323 – 6.91347401 MUR
Năm biến động +6.27%
2025
Tỷ giá trung bình 6.62262391 MUR
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
6.30468743 – 6.89227755 MUR
Năm ổn định -1.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.62371066 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.7562239 – 6.9915763 MUR
Năm biến động -35.68%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.