Tỷ giá Rupee Mauritius sang Đô la Belize hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Đô la Belize cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Đô la Belize. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = BZD

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Đô la Belize 0.04265831 BZD
+0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất BZ$0.0424842 Hiện tại BZ$0.04265831 Cao nhất BZ$0.04265831
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Đô la Belize

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang BZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/BZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang BZD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04265831 BZD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000174 BZD
+0.41%
7 ngày qua
+0.000043 BZD
+0.10%
30 ngày qua
+0.000897 BZD
+2.15%
1 năm qua
-0.001104 BZD
-2.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
39/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.04138544
Hôm nay
0.04265831
Cao nhất
0.04462353
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.28%
Tháng 12
+1.75%
Tháng 1
-2.96%
Tháng 2
-1.44%
Tháng 3
-0.47%
Tháng 4
-0.73%
Tháng 5
+0.16%
Tháng 6
-0.01%
Tháng 7
+0.03%
Tháng 8
-1.35%
Tháng 9
+0.84%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/BZD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang BZD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.04557276 BZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.04557276 BZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04343233 – 0.04735575 BZD
Năm ổn định -0.82%
2023
Tỷ giá trung bình 0.04468324 BZD
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.04255769 – 0.0462038 BZD
Năm ổn định -0.29%
2024
Tỷ giá trung bình 0.04363844 BZD
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.04219317 – 0.0476744 BZD
Năm biến động -6.23%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04389769 BZD
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.04208019 – 0.04594268 BZD
Năm ổn định +1.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04250656 BZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04138544 – 0.04462353 BZD
Năm ổn định -1.97%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.