Tỷ giá Đô la Belize sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Đô la Belize sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Đô la Belize đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BZD = MUR

Cập nhật
Đô la Belize 1 BZD = Rupee Mauritius 23.78228391 MUR
+1.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₨23.44209115 Hiện tại ₨23.78228391 Cao nhất ₨23.78228391
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BZD sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BZD/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BZD sang MUR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
23.78228391 MUR
2026-11-02
24 giờ qua
+0.244121 MUR
+1.04%
7 ngày qua
+0.297028 MUR
+1.26%
30 ngày qua
-0.163576 MUR
-0.68%
1 năm qua
+0.931785 MUR
+4.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
22.40970094
Hôm nay
23.78228391
Cao nhất
24.1630884
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.29%
Tháng 12
-1.72%
Tháng 1
+3.05%
Tháng 2
+1.46%
Tháng 3
+0.47%
Tháng 4
+0.73%
Tháng 5
-0.16%
Tháng 6
+0.01%
Tháng 7
-0.03%
Tháng 8
+1.37%
Tháng 9
-0.83%
Tháng 10
+1.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BZD/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BZD sang MUR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 23.5281911 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BZD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 21.95062481 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
21.11675982 – 23.02432569 MUR
Năm ổn định +0.82%
2023
Tỷ giá trung bình 22.38706721 MUR
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
21.64323975 – 23.49751404 MUR
Năm ổn định +0.29%
2024
Tỷ giá trung bình 22.92082102 MUR
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
20.97561578 – 23.70051828 MUR
Năm biến động +6.65%
2025
Tỷ giá trung bình 22.78408198 MUR
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
21.76625275 – 23.76415261 MUR
Năm ổn định -1.68%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 23.5281911 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
22.40970094 – 24.1630884 MUR
BZD tăng giá +3.49%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.