Tỷ giá Rupee Mauritius sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Franc Congo cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = CDF

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Franc Congo 48.89239467 CDF
-0.14% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FC48.89239467 Hiện tại FC48.89239467 Cao nhất FC48.89239467
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang CDF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
48.89239467 CDF
2026-11-01
24 giờ qua
-0.066206 CDF
-0.14%
7 ngày qua
-0.214635 CDF
-0.44%
30 ngày qua
+0.309062 CDF
+0.64%
1 năm qua
-0.568046 CDF
-1.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
60/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
45.67000086
Hôm nay
48.89239467
Cao nhất
51.04214297
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.33%
Tháng 12
+3.35%
Tháng 1
-8.04%
Tháng 2
+3.81%
Tháng 3
+0.35%
Tháng 4
-2.09%
Tháng 5
+1.70%
Tháng 6
-0.18%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
-0.18%
Tháng 9
+1.03%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang CDF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 60.95648602 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MUR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 45.63792338 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
36.03510004 – 47.29799506 CDF
Năm biến động +0.56%
2023
Tỷ giá trung bình 51.87663473 CDF
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
43.69655409 – 63.51831853 CDF
Năm biến động +33.24%
2024
Tỷ giá trung bình 60.95648602 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
58.34709983 – 65.58250015 CDF
Năm biến động -1.54%
2025
Tỷ giá trung bình 59.5506706 CDF
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
46.52160659 – 66.44821043 CDF
Năm biến động -18.83%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 48.74542397 CDF
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
45.67000086 – 51.04214297 CDF
MUR giảm giá -1.00%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.