Tỷ giá Rupee Mauritius sang Gourde Haiti hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Gourde Haiti cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = HTG

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Gourde Haiti 2.77900335 HTG
+0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất G2.7676248 Hiện tại G2.77900335 Cao nhất G2.77900335
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Gourde Haiti

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/HTG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang HTG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.77900335 HTG
2026-11-02
24 giờ qua
+0.011379 HTG
+0.41%
7 ngày qua
+0.001904 HTG
+0.07%
30 ngày qua
+0.05988 HTG
+2.20%
1 năm qua
-0.069919 HTG
-2.45%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
40/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
2.69467875
Hôm nay
2.77900335
Cao nhất
2.90372298
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.20%
Tháng 12
+1.75%
Tháng 1
-2.81%
Tháng 2
-1.31%
Tháng 3
-0.67%
Tháng 4
-0.76%
Tháng 5
+
Tháng 6
+0.34%
Tháng 7
-0.30%
Tháng 8
-1.28%
Tháng 9
+0.95%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/HTG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang HTG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 3.13888275 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.6546826 HTG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.27647683 – 3.36988897 HTG
Năm biến động +45.10%
2023
Tỷ giá trung bình 3.13888275 HTG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.90771639 – 3.46676506 HTG
Năm biến động -11.15%
2024
Tỷ giá trung bình 2.85823177 HTG
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
2.76062405 – 3.13577987 HTG
Năm biến động -6.79%
2025
Tỷ giá trung bình 2.86000987 HTG
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
2.74009566 – 2.9926817 HTG
Năm ổn định +1.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.76759065 HTG
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
2.69467875 – 2.90372298 HTG
Năm ổn định -1.86%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.