Tỷ giá Gourde Haiti sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Gourde Haiti sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Gourde Haiti đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HTG = MUR

Cập nhật
Gourde Haiti 1 HTG = Rupee Mauritius 0.35984124 MUR
-0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨0.35984124 Hiện tại ₨0.35984124 Cao nhất ₨0.36132065
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HTG sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HTG/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HTG sang MUR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.35984124 MUR
2026-11-02
24 giờ qua
-0.001479 MUR
-0.41%
7 ngày qua
-0.000247 MUR
-0.07%
30 ngày qua
-0.007924 MUR
-2.15%
1 năm qua
+0.008831 MUR
+2.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
58/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.34438547
Hôm nay
0.35984124
Cao nhất
0.37110175
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.20%
Tháng 12
-1.72%
Tháng 1
+2.89%
Tháng 2
+1.33%
Tháng 3
+0.68%
Tháng 4
+0.77%
Tháng 5
Tháng 6
-0.34%
Tháng 7
+0.30%
Tháng 8
+1.29%
Tháng 9
-0.94%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HTG/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HTG sang MUR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.3807567 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.3807567 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.29674568 – 0.43927528 MUR
Năm biến động -31.08%
2023
Tỷ giá trung bình 0.31943617 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.28845335 – 0.3439125 MUR
Năm biến động +12.56%
2024
Tỷ giá trung bình 0.34995459 MUR
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.31889994 – 0.36223694 MUR
Năm biến động +7.28%
2025
Tỷ giá trung bình 0.34971175 MUR
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.33414847 – 0.36495076 MUR
Năm ổn định -1.74%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.36136176 MUR
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.34438547 – 0.37110175 MUR
Năm ổn định +1.90%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.