Tỷ giá Rupee Mauritius sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Króna Iceland cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = ISK

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Króna Iceland 2.5661089 ISK
-0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất kr2.5661089 Hiện tại kr2.5661089 Cao nhất kr2.57677654
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang ISK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.5661089 ISK
2026-11-02
24 giờ qua
-0.010668 ISK
-0.41%
7 ngày qua
-0.011693 ISK
-0.45%
30 ngày qua
+0.033606 ISK
+1.33%
1 năm qua
-0.166684 ISK
-6.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
2.52135668
Hôm nay
2.5661089
Cao nhất
2.78002359
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.78%
Tháng 12
-0.62%
Tháng 1
-2.69%
Tháng 2
+0.73%
Tháng 3
-2.10%
Tháng 4
-0.48%
Tháng 5
+2.37%
Tháng 6
-1.87%
Tháng 7
-2.16%
Tháng 8
-1.73%
Tháng 9
+1.75%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang ISK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.05818789 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MUR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.05818789 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.82768944 – 3.34952632 ISK
Năm biến động +8.19%
2023
Tỷ giá trung bình 3.05778745 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.83365744 – 3.31236767 ISK
Năm biến động -4.45%
2024
Tỷ giá trung bình 2.9874402 ISK
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
2.89807631 – 3.21480971 ISK
MUR giảm giá -3.47%
2025
Tỷ giá trung bình 2.80107403 ISK
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
2.63169577 – 3.05361559 ISK
Năm biến động -8.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.5817486 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.52135668 – 2.73231774 ISK
MUR giảm giá -5.28%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.