Tỷ giá Króna Iceland sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá Króna Iceland sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = MUR
Cập nhật
1
ISK
=
0.38969507
MUR
+0.42% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ISK = ₨0.38969507 MUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MUR = kr2.5661089 ISK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₨0.38808177
Hiện tại
₨0.38969507
Cao nhất
₨0.38969507
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ISK/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang MUR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.38969507 MUR
2026-11-01
24 giờ qua
+0.001613 MUR
+0.42%
7 ngày qua
+0.002439 MUR
+0.63%
30 ngày qua
-0.006015 MUR
-1.52%
1 năm qua
+0.023769 MUR
+6.50%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
81/100
Thấp nhất
0.35970918 Hôm nay
0.38969507 Cao nhất
0.39661188
0.35970918 Hôm nay
0.38969507 Cao nhất
0.39661188
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.81%
Tháng 12
+0.63%
Tháng 1
+2.77%
Tháng 2
-0.72%
Tháng 3
+2.14%
Tháng 4
+0.49%
Tháng 5
-2.32%
Tháng 6
+1.91%
Tháng 7
+2.21%
Tháng 8
+1.76%
Tháng 9
-1.72%
Tháng 10
+0.42%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ISK/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang MUR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.38742327 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ISK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.32766576 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.29854968
–
0.35364563
MUR
Năm biến động
-7.57%
2023
Tỷ giá trung bình
0.32740987 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.30189885
–
0.35290081
MUR
Năm biến động
+4.66%
2024
Tỷ giá trung bình
0.33479744 MUR
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.3110604
–
0.34505648
MUR
ISK tăng giá
+3.59%
2025
Tỷ giá trung bình
0.35770169 MUR
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.32748064
–
0.37998313
MUR
Năm biến động
+9.09%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.38742327 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.36598965
–
0.39661188
MUR
ISK tăng giá
+5.58%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.