Tỷ giá Rupee Mauritius sang Dinar Libi hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Dinar Libi cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = LYD
Cập nhật
1
MUR
=
0.13635276
LYD
+0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MUR = ل.د0.13635276 LYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LYD = ₨7.33391802 MUR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
ل.د0.13579625
Hiện tại
ل.د0.13635276
Cao nhất
ل.د0.13635276
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Dinar Libi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MUR/LYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang LYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.13635276 LYD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000557 LYD
+0.41%
7 ngày qua
+0.000649 LYD
+0.48%
30 ngày qua
+0.003372 LYD
+2.54%
1 năm qua
+0.017448 LYD
+14.67%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Thấp nhất
0.1162231 Hôm nay
0.13635276 Cao nhất
0.13951757
0.1162231 Hôm nay
0.13635276 Cao nhất
0.13951757
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.91%
Tháng 12
+18.78%
Tháng 1
-2.33%
Tháng 2
+
Tháng 3
-0.80%
Tháng 4
-0.72%
Tháng 5
+1.31%
Tháng 6
-0.36%
Tháng 7
-0.65%
Tháng 8
-0.66%
Tháng 9
+1.35%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MUR/LYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang LYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.13494753 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.10862865 LYD
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.10291592
–
0.11510069
LYD
MUR tăng giá
+4.05%
2023
Tỷ giá trung bình
0.10667491 LYD
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.10196193
–
0.11097285
LYD
Năm ổn định
-1.61%
2024
Tỷ giá trung bình
0.10458823 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10117268
–
0.11367635
LYD
Năm biến động
-2.91%
2025
Tỷ giá trung bình
0.11567506 LYD
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.10319001
–
0.1270986
LYD
Năm biến động
+11.89%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.13494753 LYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.1162231
–
0.13951757
LYD
Năm biến động
+16.36%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.