Tỷ giá Dinar Libi sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = MUR
Cập nhật
1
LYD
=
7.36397341
MUR
Không thay đổi
Tỷ giá
1 LYD = ₨7.36397341 MUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MUR = ل.د0.13579625 LYD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨7.36397341
Hiện tại
₨7.36397341
Cao nhất
₨7.36397357
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LYD/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang MUR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.36397341 MUR
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000000 MUR
-0.00%
7 ngày qua
-0.005023 MUR
-0.07%
30 ngày qua
-0.155926 MUR
-2.07%
1 năm qua
-1.046089 MUR
-12.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Thấp nhất
7.16755578 Hôm nay
7.36397341 Cao nhất
8.60414152
7.16755578 Hôm nay
7.36397341 Cao nhất
8.60414152
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.92%
Tháng 12
-15.81%
Tháng 1
+2.38%
Tháng 2
Tháng 3
+0.81%
Tháng 4
+0.72%
Tháng 5
-1.29%
Tháng 6
+0.37%
Tháng 7
+0.65%
Tháng 8
+0.66%
Tháng 9
-1.33%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LYD/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang MUR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 9.56303291 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
9.21275266 MUR
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
8.68804531
–
9.71666946
MUR
LYD giảm giá
-3.89%
2023
Tỷ giá trung bình
9.37864236 MUR
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
9.01121305
–
9.80758176
MUR
Năm ổn định
+1.64%
2024
Tỷ giá trung bình
9.56303291 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.7969047
–
9.88409078
MUR
Năm biến động
+3.00%
2025
Tỷ giá trung bình
8.670423 MUR
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
7.86790698
–
9.69086094
MUR
Năm biến động
-10.63%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
7.41382105 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.16755578
–
8.60414152
MUR
Năm biến động
-13.71%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.