Tỷ giá Dinar Libi sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Dinar Libi sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = MUR

Cập nhật
Dinar Libi 1 LYD = Rupee Mauritius 7.33546872 MUR
-0.39% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨7.33391802 Hiện tại ₨7.33546872 Cao nhất ₨7.36397357
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LYD/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang MUR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.33546872 MUR
2026-11-02
24 giờ qua
-0.028505 MUR
-0.39%
7 ngày qua
-0.033527 MUR
-0.45%
30 ngày qua
-0.182096 MUR
-2.42%
1 năm qua
-1.074593 MUR
-12.78%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
7.16755578
Hôm nay
7.33546872
Cao nhất
8.60414152
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.92%
Tháng 12
-15.81%
Tháng 1
+2.38%
Tháng 2
Tháng 3
+0.81%
Tháng 4
+0.72%
Tháng 5
-1.29%
Tháng 6
+0.37%
Tháng 7
+0.65%
Tháng 8
+0.66%
Tháng 9
-1.33%
Tháng 10
-0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LYD/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang MUR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 9.56303291 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 9.21275266 MUR
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
8.68804531 – 9.71666946 MUR
LYD giảm giá -3.89%
2023
Tỷ giá trung bình 9.37864236 MUR
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
9.01121305 – 9.80758176 MUR
Năm ổn định +1.64%
2024
Tỷ giá trung bình 9.56303291 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.7969047 – 9.88409078 MUR
Năm biến động +3.00%
2025
Tỷ giá trung bình 8.670423 MUR
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
7.86790698 – 9.69086094 MUR
Năm biến động -10.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.4133761 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.16755578 – 8.60414152 MUR
Năm biến động -14.04%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.