Tỷ giá Rupee Mauritius sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Denar Macedonia cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = MKD
Cập nhật
1
MUR
=
1.16182495
MKD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 MUR = ден1.16182495 MKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MKD = ₨0.86071486 MUR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ден1.16182495
Hiện tại
ден1.16182495
Cao nhất
ден1.16182495
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MUR/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang MKD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.16182495 MKD
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 MKD
0.00%
7 ngày qua
-0.004148 MKD
-0.36%
30 ngày qua
+0.021637 MKD
+1.90%
1 năm qua
+0.000667 MKD
+0.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Thấp nhất
1.10713142 Hôm nay
1.16182495 Cao nhất
1.1695182
1.10713142 Hôm nay
1.16182495 Cao nhất
1.1695182
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.34%
Tháng 12
+0.88%
Tháng 1
-1.73%
Tháng 2
+0.69%
Tháng 3
-1.73%
Tháng 4
-0.09%
Tháng 5
+2.21%
Tháng 6
-1.25%
Tháng 7
-0.94%
Tháng 8
+0.95%
Tháng 9
+2.11%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MUR/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang MKD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.32399211 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.32399211 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.22758872
–
1.44967761
MKD
Năm biến động
+5.16%
2023
Tỷ giá trung bình
1.26300335 MKD
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
1.19793842
–
1.34312251
MKD
Năm biến động
-3.89%
2024
Tỷ giá trung bình
1.23198918 MKD
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
1.18909037
–
1.33547361
MKD
Năm biến động
+0.32%
2025
Tỷ giá trung bình
1.19121662 MKD
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
1.13349612
–
1.29121004
MKD
Năm biến động
-10.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.15023088 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.10713142
–
1.1695182
MKD
Năm ổn định
+2.43%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.