Tỷ giá Denar Macedonia sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Denar Macedonia sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = MUR

Cập nhật
Denar Macedonia 1 MKD = Rupee Mauritius 0.86071486 MUR
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨0.86071486 Hiện tại ₨0.86071486 Cao nhất ₨0.86071486
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MKD/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang MUR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.86071486 MUR
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 MUR
0.00%
7 ngày qua
+0.003062 MUR
+0.36%
30 ngày qua
-0.017793 MUR
-2.03%
1 năm qua
-0.000494 MUR
-0.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.85505296
Hôm nay
0.86071486
Cao nhất
0.90323514
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.36%
Tháng 12
-0.87%
Tháng 1
+1.76%
Tháng 2
-0.69%
Tháng 3
+1.76%
Tháng 4
+0.09%
Tháng 5
-2.16%
Tháng 6
+1.26%
Tháng 7
+0.95%
Tháng 8
-0.95%
Tháng 9
-2.07%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MKD/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang MUR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.86948463 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.75658374 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.68980854 – 0.81460507 MUR
Năm biến động -4.90%
2023
Tỷ giá trung bình 0.79220673 MUR
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.74453372 – 0.83476745 MUR
Năm biến động +4.05%
2024
Tỷ giá trung bình 0.81191433 MUR
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.74879802 – 0.84097898 MUR
Năm biến động -0.32%
2025
Tỷ giá trung bình 0.84072534 MUR
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.77446734 – 0.88222622 MUR
Năm biến động +11.32%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.86948463 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.85505296 – 0.90323514 MUR
Năm ổn định -2.38%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.