Tỷ giá Rupee Mauritius sang Tugrik Mông Cổ hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Tugrik Mông Cổ cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = MNT

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Tugrik Mông Cổ 76.12097978 MNT
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₮76.12097817 Hiện tại ₮76.12097978 Cao nhất ₮76.12097978
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Tugrik Mông Cổ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/MNT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang MNT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
76.12097978 MNT
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000002 MNT
7 ngày qua
-0.193699 MNT
-0.25%
30 ngày qua
+1.375392 MNT
+1.84%
1 năm qua
-2.344597 MNT
-2.99%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
42/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
74.04002858
Hôm nay
76.12097978
Cao nhất
78.9532047
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.19%
Tháng 12
+1.18%
Tháng 1
-1.78%
Tháng 2
-1.54%
Tháng 3
-0.51%
Tháng 4
-0.72%
Tháng 5
+0.34%
Tháng 6
+1.04%
Tháng 7
-0.12%
Tháng 8
-1.40%
Tháng 9
+1.02%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/MNT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang MNT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 76.78358888 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 70.62458553 MNT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
63.89536041 – 78.09632424 MNT
Năm biến động +18.14%
2023
Tỷ giá trung bình 76.78358888 MNT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
72.25521219 – 78.58769216 MNT
Năm ổn định +0.78%
2024
Tỷ giá trung bình 74.21287475 MNT
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
71.64242343 – 81.61817278 MNT
Năm biến động -7.07%
2025
Tỷ giá trung bình 76.11165782 MNT
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
71.46161634 – 79.87564378 MNT
MUR tăng giá +7.01%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 75.953795 MNT
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
74.04002858 – 78.9532047 MNT
Năm ổn định -1.72%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.