Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Tugrik Mông Cổ đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MNT = MUR
Cập nhật
1
MNT
=
0.01313976
MUR
+0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MNT = ₨0.01313976 MUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MUR = ₮76.10488636 MNT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₨0.01313698
Hiện tại
₨0.01313976
Cao nhất
₨0.01313976
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MNT sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MNT/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MNT sang MUR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01313976 MUR
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000003 MUR
+0.02%
7 ngày qua
+0.000036 MUR
+0.28%
30 ngày qua
-0.000239 MUR
-1.79%
1 năm qua
+0.000395 MUR
+3.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
56/100
Thấp nhất
0.01266573 Hôm nay
0.01313976 Cao nhất
0.01350621
0.01266573 Hôm nay
0.01313976 Cao nhất
0.01350621
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.19%
Tháng 12
-1.16%
Tháng 1
+1.81%
Tháng 2
+1.56%
Tháng 3
+0.51%
Tháng 4
+0.72%
Tháng 5
-0.34%
Tháng 6
-1.03%
Tháng 7
+0.12%
Tháng 8
+1.42%
Tháng 9
-1.01%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MNT/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MNT sang MUR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01421006 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01421006 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0128047
–
0.01565059
MUR
Năm biến động
-15.36%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01302896 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01272464
–
0.01383983
MUR
Năm ổn định
-0.78%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01347943 MUR
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.01225217
–
0.01395821
MUR
Năm biến động
+7.60%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01315077 MUR
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.01251946
–
0.01399353
MUR
MNT giảm giá
-6.56%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01316676 MUR
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.01266573
–
0.01350621
MUR
Năm ổn định
+1.77%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.