Tỷ giá Rupee Mauritius sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Peso Philipin cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = PHP
Cập nhật
1
MUR
=
1.34868332
PHP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 MUR = ₱1.34868332 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = ₨0.7414639 MUR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₱1.34868332
Hiện tại
₱1.34868332
Cao nhất
₱1.34868332
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MUR/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang PHP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.34868332 PHP
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 PHP
0.00%
7 ngày qua
-0.000299 PHP
-0.02%
30 ngày qua
+0.049566 PHP
+3.82%
1 năm qua
+0.065397 PHP
+5.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Thấp nhất
1.23336135 Hôm nay
1.34868332 Cao nhất
1.35815831
1.23336135 Hôm nay
1.34868332 Cao nhất
1.35815831
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.52%
Tháng 12
+1.83%
Tháng 1
-3.99%
Tháng 2
+3.12%
Tháng 3
+1.27%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
-0.47%
Tháng 6
-0.42%
Tháng 7
+1.60%
Tháng 8
-0.80%
Tháng 9
+2.66%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MUR/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang PHP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.32079841 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MUR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.23193611 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.13881539
–
1.3445601
PHP
Năm biến động
+8.30%
2023
Tỷ giá trung bình
1.2336473 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.16033941
–
1.28827561
PHP
MUR giảm giá
-0.99%
2024
Tỷ giá trung bình
1.24056638 PHP
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
1.19069678
–
1.31347297
PHP
MUR giảm giá
-0.85%
2025
Tỷ giá trung bình
1.25593539 PHP
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
1.20704549
–
1.30451729
PHP
Năm ổn định
+2.67%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.32079841 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.23336135
–
1.35815831
PHP
MUR tăng giá
+5.94%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.