Tỷ giá Peso Philipin sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = MUR
Cập nhật
1
PHP
=
0.7414639
MUR
Không thay đổi
Tỷ giá
1 PHP = ₨0.7414639 MUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MUR = ₱1.34868332 PHP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨0.7414639
Hiện tại
₨0.7414639
Cao nhất
₨0.7414639
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang MUR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.7414639 MUR
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 MUR
0.00%
7 ngày qua
+0.000164 MUR
+0.02%
30 ngày qua
-0.028289 MUR
-3.68%
1 năm qua
-0.037786 MUR
-4.85%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
0.73629119 Hôm nay
0.7414639 Cao nhất
0.81079239
0.73629119 Hôm nay
0.7414639 Cao nhất
0.81079239
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.52%
Tháng 12
-1.80%
Tháng 1
+4.16%
Tháng 2
-3.03%
Tháng 3
-1.25%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
+0.47%
Tháng 6
+0.42%
Tháng 7
-1.57%
Tháng 8
+0.81%
Tháng 9
-2.59%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang MUR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.81314638 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PHP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.81314638 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.74373767
–
0.87810545
MUR
Năm biến động
-7.66%
2023
Tỷ giá trung bình
0.8111106 MUR
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
0.77623141
–
0.86181681
MUR
PHP tăng giá
+1.00%
2024
Tỷ giá trung bình
0.80628418 MUR
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.76134037
–
0.83984438
MUR
PHP tăng giá
+0.85%
2025
Tỷ giá trung bình
0.79644308 MUR
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.76656707
–
0.82846919
MUR
Năm ổn định
-2.60%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.75736159 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.73629119
–
0.81079239
MUR
PHP giảm giá
-5.60%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.