Tỷ giá Rupee Mauritius sang Rial Qatar hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Rial Qatar cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Rial Qatar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = QAR
Cập nhật
1
MUR
=
0.07726534
QAR
+0.34% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MUR = ﷼0.07726534 QAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 QAR = ₨12.94241351 MUR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
﷼0.07642497
Hiện tại
﷼0.07726534
Cao nhất
﷼0.07732324
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Rial Qatar
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang QAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MUR/QAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang QAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07726534 QAR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000259 QAR
+0.34%
7 ngày qua
-0.000301 QAR
-0.39%
30 ngày qua
+0.001728 QAR
+2.29%
1 năm qua
-0.00203 QAR
-2.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
39/100
Thấp nhất
0.07500582 Hôm nay
0.07726534 Cao nhất
0.08072802
0.07500582 Hôm nay
0.07726534 Cao nhất
0.08072802
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.29%
Tháng 12
+1.83%
Tháng 1
-2.71%
Tháng 2
-1.31%
Tháng 3
-0.14%
Tháng 4
-0.76%
Tháng 5
+0.42%
Tháng 6
+0.29%
Tháng 7
+0.03%
Tháng 8
-1.68%
Tháng 9
+0.91%
Tháng 10
+0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MUR/QAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang QAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0823862 QAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0823862 QAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.07847878
–
0.08551389
QAR
Năm ổn định
-0.81%
2023
Tỷ giá trung bình
0.08080773 QAR
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.07722194
–
0.08359942
QAR
Năm ổn định
-0.47%
2024
Tỷ giá trung bình
0.07888566 QAR
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.07626322
–
0.08613083
QAR
Năm biến động
-5.91%
2025
Tỷ giá trung bình
0.07958879 QAR
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.07654126
–
0.08337733
QAR
Năm ổn định
+1.34%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.07706498 QAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.07500582
–
0.08072802
QAR
Năm ổn định
-1.83%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.