Tỷ giá Rial Qatar sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá Rial Qatar sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Rial Qatar đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 QAR = MUR
Cập nhật
1
QAR
=
12.95062424
MUR
-0.27% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 QAR = ₨12.95062424 MUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MUR = ﷼0.07721636 QAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨12.93272222
Hiện tại
₨12.95062424
Cao nhất
₨13.08472834
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Qatar sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá của QAR sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá QAR/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 QAR sang MUR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
12.95062424 MUR
2026-11-03
24 giờ qua
-0.035391 MUR
-0.27%
7 ngày qua
-0.006889 MUR
-0.05%
30 ngày qua
-0.287921 MUR
-2.17%
1 năm qua
+0.339612 MUR
+2.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
60/100
Thấp nhất
12.38727307 Hôm nay
12.95062424 Cao nhất
13.33229818
12.38727307 Hôm nay
12.95062424 Cao nhất
13.33229818
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.29%
Tháng 12
-1.80%
Tháng 1
+2.79%
Tháng 2
+1.32%
Tháng 3
+0.14%
Tháng 4
+0.77%
Tháng 5
-0.42%
Tháng 6
-0.29%
Tháng 7
-0.03%
Tháng 8
+1.71%
Tháng 9
-0.90%
Tháng 10
-0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá QAR/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 QAR sang MUR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 12.97763498 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
12.14193851 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.69400603
–
12.742298
MUR
Năm ổn định
+0.82%
2023
Tỷ giá trung bình
12.37885113 MUR
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
11.96180527
–
12.94968745
MUR
Năm ổn định
+0.47%
2024
Tỷ giá trung bình
12.67941949 MUR
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
11.61024459
–
13.11248064
MUR
Năm biến động
+6.28%
2025
Tỷ giá trung bình
12.56667549 MUR
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
11.99366739
–
13.06484918
MUR
Năm ổn định
-1.32%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
12.97763498 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
12.38727307
–
13.33229818
MUR
Năm ổn định
+1.93%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.