Tỷ giá Rupee Mauritius sang Vatu Vanuatu hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Vatu Vanuatu cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = VUV

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Vatu Vanuatu 2.50433501 VUV
-0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất VT2.50433501 Hiện tại VT2.50433501 Cao nhất VT2.50486458
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Vatu Vanuatu

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/VUV

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang VUV.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.50433501 VUV
2026-11-02
24 giờ qua
-0.00053 VUV
-0.02%
7 ngày qua
-0.006903 VUV
-0.27%
30 ngày qua
+0.04473 VUV
+1.82%
1 năm qua
-0.155447 VUV
-5.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
26/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
2.4388384
Hôm nay
2.50433501
Cao nhất
2.69017521
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.19%
Tháng 12
+1.09%
Tháng 1
-3.08%
Tháng 2
-2.05%
Tháng 3
-0.51%
Tháng 4
-0.72%
Tháng 5
+0.34%
Tháng 6
+0.21%
Tháng 7
-0.91%
Tháng 8
-1.42%
Tháng 9
+1.02%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/VUV trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang VUV.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.64225981 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MUR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.64225981 VUV
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.48550319 – 2.85034483 VUV
Năm biến động +3.45%
2023
Tỷ giá trung bình 2.63140589 VUV
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
2.5034873 – 2.71035707 VUV
Năm ổn định +0.10%
2024
Tỷ giá trung bình 2.57099521 VUV
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
2.48632445 – 2.80865876 VUV
Năm biến động -5.65%
2025
Tỷ giá trung bình 2.61375351 VUV
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
2.49678223 – 2.71550778 VUV
MUR tăng giá +4.45%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.50915819 VUV
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.4388384 – 2.69017521 VUV
MUR giảm giá -5.19%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.