Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Vatu Vanuatu đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VUV = MUR
Cập nhật
1
VUV
=
0.3993076
MUR
+0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VUV = ₨0.3993076 MUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MUR = VT2.50433501 VUV
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₨0.39922318
Hiện tại
₨0.3993076
Cao nhất
₨0.3993076
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VUV sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VUV/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VUV sang MUR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.3993076 MUR
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000084 MUR
+0.02%
7 ngày qua
+0.001098 MUR
+0.28%
30 ngày qua
-0.007262 MUR
-1.79%
1 năm qua
+0.023337 MUR
+6.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
72/100
Thấp nhất
0.371723 Hôm nay
0.3993076 Cao nhất
0.41003127
0.371723 Hôm nay
0.3993076 Cao nhất
0.41003127
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.19%
Tháng 12
-1.08%
Tháng 1
+3.18%
Tháng 2
+2.09%
Tháng 3
+0.51%
Tháng 4
+0.72%
Tháng 5
-0.34%
Tháng 6
-0.21%
Tháng 7
+0.92%
Tháng 8
+1.44%
Tháng 9
-1.01%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VUV/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VUV sang MUR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.39861697 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · VUV tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.3787866 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.35083474
–
0.40233302
MUR
Năm biến động
-3.34%
2023
Tỷ giá trung bình
0.38014902 MUR
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.36895508
–
0.39944281
MUR
Năm ổn định
-0.10%
2024
Tỷ giá trung bình
0.38904045 MUR
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.35604183
–
0.40220012
MUR
Năm biến động
+5.98%
2025
Tỷ giá trung bình
0.38269688 MUR
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.36825525
–
0.40051551
MUR
VUV giảm giá
-4.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.39861697 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.371723
–
0.41003127
MUR
VUV tăng giá
+5.47%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.