Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Franc Congo cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = CDF

Cập nhật
Rufiyaa Maldives 1 MVR = Franc Congo 150.22551912 CDF
+0.40% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất FC149.59909017 Hiện tại FC150.22551912 Cao nhất FC150.22551912
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MVR/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang CDF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
150.22551912 CDF
2026-11-02
24 giờ qua
+0.605291 CDF
+0.40%
7 ngày qua
+0.426853 CDF
+0.28%
30 ngày qua
+0.63994 CDF
+0.43%
1 năm qua
+2.32911 CDF
+1.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
137.0395522
Hôm nay
150.22551912
Cao nhất
150.78673525
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.27%
Tháng 12
+1.45%
Tháng 1
-6.08%
Tháng 2
+5.31%
Tháng 3
+0.84%
Tháng 4
-1.03%
Tháng 5
+0.96%
Tháng 6
-0.57%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
+1.31%
Tháng 9
+0.01%
Tháng 10
+0.40%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MVR/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang CDF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 182.78478748 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MVR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 130.8760473 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
100.82340821 – 134.53435404 CDF
Năm biến động +1.34%
2023
Tỷ giá trung bình 152.05928814 CDF
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
131.53796236 – 181.93466436 CDF
Năm biến động +33.88%
2024
Tỷ giá trung bình 182.78478748 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
172.72727273 – 193.21303217 CDF
MVR tăng giá +4.35%
2025
Tỷ giá trung bình 176.99537148 CDF
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
137.91273701 – 189.16540552 CDF
Năm biến động -20.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 149.261145 CDF
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
137.0395522 – 150.78673525 CDF
MVR tăng giá +1.61%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.