Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Franc Comoros hôm nay
Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Franc Comoros cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = KMF
Cập nhật
1
MVR
=
28.46056843
KMF
-0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MVR = CF28.46056843 KMF
Tỷ giá nghịch đảo
1 KMF = Rf0.03513633 MVR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
CF28.39734655
Hiện tại
CF28.46056843
Cao nhất
CF28.46056843
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Franc Comoros
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MVR/KMF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang KMF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
28.46056843 KMF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.002828 KMF
-0.01%
7 ngày qua
-0.083123 KMF
-0.29%
30 ngày qua
+0.129379 KMF
+0.46%
1 năm qua
+0.807205 KMF
+2.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Thấp nhất
26.64941106 Hôm nay
28.46056843 Cao nhất
28.6084143
26.64941106 Hôm nay
28.46056843 Cao nhất
28.6084143
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.20%
Tháng 12
-1.25%
Tháng 1
+0.55%
Tháng 2
+2.62%
Tháng 3
-1.15%
Tháng 4
+0.72%
Tháng 5
+1.49%
Tháng 6
-1.33%
Tháng 7
-0.58%
Tháng 8
+2.42%
Tháng 9
+1.38%
Tháng 10
-0.29%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MVR/KMF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang KMF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 30.30944544 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MVR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
30.30944544 KMF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
27.78315534
–
33.19695841
KMF
Năm biến động
+5.79%
2023
Tỷ giá trung bình
29.63350787 KMF
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
28.4039507
–
30.57467942
KMF
MVR giảm giá
-3.28%
2024
Tỷ giá trung bình
29.55089641 KMF
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
28.64831572
–
31.76927762
KMF
MVR tăng giá
+6.75%
2025
Tỷ giá trung bình
28.36629686 KMF
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
27.04090158
–
31.27515237
KMF
Năm biến động
-11.91%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
28.19198144 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
26.64941106
–
28.6084143
KMF
MVR tăng giá
+4.69%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.