Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = MUR

Cập nhật
Rufiyaa Maldives 1 MVR = Rupee Mauritius 3.0601943 MUR
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨3.0601943 Hiện tại ₨3.0601943 Cao nhất ₨3.0601943
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MVR/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang MUR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.0601943 MUR
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 MUR
0.00%
7 ngày qua
+0.009742 MUR
+0.32%
30 ngày qua
-0.05631 MUR
-1.81%
1 năm qua
+0.069998 MUR
+2.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
64/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
2.91655886
Hôm nay
3.0601943
Cao nhất
3.14100925
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.06%
Tháng 12
-1.84%
Tháng 1
+2.14%
Tháng 2
+1.44%
Tháng 3
+0.48%
Tháng 4
+1.08%
Tháng 5
-0.72%
Tháng 6
-0.38%
Tháng 7
+0.23%
Tháng 8
+1.49%
Tháng 9
-1.01%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MVR/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang MUR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.06210619 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.86867027 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.76359327 – 3.02245648 MUR
Năm ổn định +0.78%
2023
Tỷ giá trung bình 2.93419557 MUR
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
2.82811253 – 3.06778315 MUR
Năm ổn định +0.48%
2024
Tỷ giá trung bình 2.9987375 MUR
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
2.74035643 – 3.20650294 MUR
Năm biến động +5.98%
2025
Tỷ giá trung bình 2.97316225 MUR
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
2.83265195 – 3.08766247 MUR
Năm ổn định -1.87%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.06210619 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.91655886 – 3.14100925 MUR
Năm ổn định +2.23%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.