Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Somoni Tajikistan hôm nay

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = TJS

Cập nhật
Rufiyaa Maldives 1 MVR = Somoni Tajikistan 0.59452154 TJS
-0.09% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất SM0.59452154 Hiện tại SM0.59452154 Cao nhất SM0.59747993
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Somoni Tajikistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MVR/TJS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang TJS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.59452154 TJS
2026-11-03
24 giờ qua
-0.00053 TJS
-0.09%
7 ngày qua
-0.002217 TJS
-0.37%
30 ngày qua
-0.000773 TJS
-0.13%
1 năm qua
-0.00453 TJS
-0.76%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.59374263
Hôm nay
0.59452154
Cao nhất
0.62218292
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.15%
Tháng 12
+0.96%
Tháng 1
+1.02%
Tháng 2
+0.72%
Tháng 3
-1.90%
Tháng 4
-1.26%
Tháng 5
-0.27%
Tháng 6
-0.61%
Tháng 7
+0.22%
Tháng 8
-0.05%
Tháng 9
-0.23%
Tháng 10
-0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MVR/TJS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang TJS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.71128229 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.71128229 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.63155094 – 0.84705825 TJS
Năm biến động -9.81%
2023
Tỷ giá trung bình 0.70301545 TJS
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
0.65191842 – 0.71796787 TJS
MVR tăng giá +7.55%
2024
Tỷ giá trung bình 0.70010963 TJS
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.6822778 – 0.75565597 TJS
MVR giảm giá -0.68%
2025
Tỷ giá trung bình 0.64808867 TJS
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.59467963 – 0.72077839 TJS
Năm biến động -15.54%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.59814301 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.59374263 – 0.62218292 TJS
Năm ổn định -0.61%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.