Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Rufiyaa Maldives hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Rufiyaa Maldives cho thấy 1 Somoni Tajikistan đổi được bao nhiêu Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TJS = MVR

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Rufiyaa Maldives 1.68202484 MVR
+0.09% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Rf1.67369639 Hiện tại Rf1.68202484 Cao nhất Rf1.68202484
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Rufiyaa Maldives

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TJS sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/MVR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TJS sang MVR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.68202484 MVR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.001497 MVR
+0.09%
7 ngày qua
+0.006248 MVR
+0.37%
30 ngày qua
+0.002183 MVR
+0.13%
1 năm qua
+0.01272 MVR
+0.76%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.60724437
Hôm nay
1.68202484
Cao nhất
1.68423144
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.15%
Tháng 12
-0.95%
Tháng 1
-1.01%
Tháng 2
-0.72%
Tháng 3
+1.94%
Tháng 4
+1.27%
Tháng 5
+0.27%
Tháng 6
+0.62%
Tháng 7
-0.22%
Tháng 8
+0.05%
Tháng 9
+0.23%
Tháng 10
+0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/MVR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TJS sang MVR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.67197093 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.417183 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.18055636 – 1.58340354 MVR
Năm biến động +10.88%
2023
Tỷ giá trung bình 1.42346953 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.39281999 – 1.53393425 MVR
TJS giảm giá -7.02%
2024
Tỷ giá trung bình 1.42858248 MVR
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
1.32335354 – 1.46567864 MVR
TJS tăng giá +0.69%
2025
Tỷ giá trung bình 1.55032247 MVR
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
1.38738899 – 1.68157768 MVR
Năm biến động +18.40%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.67197093 MVR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.60724437 – 1.68423144 MVR
Năm ổn định +0.61%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.