Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Manat Turkmenistan hôm nay
Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = TMT
Cập nhật
1
MVR
=
0.22639069
TMT
-0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MVR = T0.22639069 TMT
Tỷ giá nghịch đảo
1 TMT = Rf4.41714286 MVR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
T0.22361843
Hiện tại
T0.22639069
Cao nhất
T0.22652847
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Manat Turkmenistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MVR/TMT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang TMT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.22639069 TMT
2026-11-03
24 giờ qua
-0.00047 TMT
-0.21%
7 ngày qua
-0.000277 TMT
-0.12%
30 ngày qua
0.000000 TMT
0.00%
1 năm qua
-0.001457 TMT
-0.64%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
42/100
Thấp nhất
0.22361843 Hôm nay
0.22639069 Cao nhất
0.2302265
0.22361843 Hôm nay
0.22639069 Cao nhất
0.2302265
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.03%
Tháng 12
-0.35%
Tháng 1
+0.06%
Tháng 2
+0.16%
Tháng 3
-0.03%
Tháng 4
+0.21%
Tháng 5
-0.10%
Tháng 6
+0.22%
Tháng 7
Tháng 8
+0.35%
Tháng 9
-0.14%
Tháng 10
-0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MVR/TMT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang TMT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.22800925 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.22727429 TMT
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.22068096
–
0.24401294
TMT
MVR giảm giá
-0.32%
2023
Tỷ giá trung bình
0.22800925 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.21796539
–
0.22956181
TMT
Năm ổn định
+0.29%
2024
Tỷ giá trung bình
0.22752176 TMT
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.21889251
–
0.24282255
TMT
MVR tăng giá
2025
Tỷ giá trung bình
0.22767455 TMT
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.22639069
–
0.22941176
TMT
Năm ổn định
-0.38%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.22686452 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.22361843
–
0.2302265
TMT
Năm ổn định
-0.35%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.