Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Rufiyaa Maldives hôm nay

Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Rufiyaa Maldives cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = MVR

Cập nhật
Manat Turkmenistan 1 TMT = Rufiyaa Maldives 4.47190323 MVR
+1.45% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Rf4.34354866 Hiện tại Rf4.47190323 Cao nhất Rf4.47190323
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Rufiyaa Maldives

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TMT/MVR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang MVR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.47190323 MVR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.063915 MVR
+1.45%
7 ngày qua
+0.060156 MVR
+1.36%
30 ngày qua
+0.05476 MVR
+1.24%
1 năm qua
+0.083014 MVR
+1.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
4.34354866
Hôm nay
4.47190323
Cao nhất
4.47190323
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.03%
Tháng 12
+0.35%
Tháng 1
-0.06%
Tháng 2
-0.16%
Tháng 3
+0.03%
Tháng 4
-0.21%
Tháng 5
+0.10%
Tháng 6
-0.22%
Tháng 7
Tháng 8
-0.35%
Tháng 9
+0.14%
Tháng 10
+1.45%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TMT/MVR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang MVR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 4.40785614 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.40008656 MVR
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
4.09814324 – 4.53142857 MVR
TMT tăng giá +0.32%
2023
Tỷ giá trung bình 4.38583643 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.35612536 – 4.58788435 MVR
Năm ổn định -0.28%
2024
Tỷ giá trung bình 4.39533438 MVR
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
4.11823362 – 4.56845238 MVR
TMT tăng giá
2025
Tỷ giá trung bình 4.39227256 MVR
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
4.35897436 – 4.41714286 MVR
Năm ổn định +0.38%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.40785614 MVR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.34354866 – 4.47190323 MVR
Năm ổn định +1.59%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.