Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Vatu Vanuatu hôm nay
Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Vatu Vanuatu cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = VUV
Cập nhật
1
MVR
=
7.66289227
VUV
+0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MVR = VT7.66289227 VUV
Tỷ giá nghịch đảo
1 VUV = Rf0.13049903 MVR
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
VT7.66041397
Hiện tại
VT7.66289227
Cao nhất
VT7.66537217
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Vatu Vanuatu
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MVR/VUV
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang VUV.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.66289227 VUV
2026-11-04
24 giờ qua
+0.002478 VUV
+0.03%
7 ngày qua
-0.00248 VUV
-0.03%
30 ngày qua
+0.002478 VUV
+0.03%
1 năm qua
-0.263106 VUV
-3.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
7.65491145 Hôm nay
7.66289227 Cao nhất
7.93246753
7.65491145 Hôm nay
7.66289227 Cao nhất
7.93246753
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.26%
Tháng 12
-0.77%
Tháng 1
-1.01%
Tháng 2
-0.63%
Tháng 3
-0.03%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
-0.39%
Tháng 6
-0.17%
Tháng 7
-0.68%
Tháng 8
+0.05%
Tháng 9
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MVR/VUV trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang VUV.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 7.77002616 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MVR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.57871722 VUV
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.25462371
–
8.10070848
VUV
MVR tăng giá
+4.26%
2023
Tỷ giá trung bình
7.71859053 VUV
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
7.65277147
–
7.78504918
VUV
Năm ổn định
+0.57%
2024
Tỷ giá trung bình
7.70805143 VUV
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
7.63485531
–
8.21321342
VUV
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình
7.77002616 VUV
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.67930142
–
7.98039216
VUV
Năm ổn định
+2.50%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
7.68139567 VUV
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
7.65491145
–
7.90679612
VUV
MVR giảm giá
-3.08%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.