Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Rufiyaa Maldives hôm nay
Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Rufiyaa Maldives cho thấy 1 Vatu Vanuatu đổi được bao nhiêu Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VUV = MVR
Cập nhật
1
VUV
=
0.13049903
MVR
-0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VUV = Rf0.13049903 MVR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MVR = VT7.66289227 VUV
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
Rf0.13045681
Hiện tại
Rf0.13049903
Cao nhất
Rf0.13054125
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Rufiyaa Maldives
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VUV sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VUV/MVR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VUV sang MVR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.13049903 MVR
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000042 MVR
-0.03%
7 ngày qua
+0.000042 MVR
+0.03%
30 ngày qua
-0.000042 MVR
-0.03%
1 năm qua
+0.004332 MVR
+3.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
0.12606418 Hôm nay
0.13049903 Cao nhất
0.13063508
0.12606418 Hôm nay
0.13049903 Cao nhất
0.13063508
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.26%
Tháng 12
+0.77%
Tháng 1
+1.02%
Tháng 2
+0.64%
Tháng 3
+0.03%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
+0.39%
Tháng 6
+0.17%
Tháng 7
+0.69%
Tháng 8
-0.05%
Tháng 9
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VUV/MVR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VUV sang MVR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.13207415 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · VUV tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.13207415 MVR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.12344599
–
0.13784312
MVR
VUV giảm giá
-4.08%
2023
Tỷ giá trung bình
0.12955927 MVR
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.12845134
–
0.13067161
MVR
Năm ổn định
-0.57%
2024
Tỷ giá trung bình
0.12973679 MVR
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.12175502
–
0.13097825
MVR
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình
0.12871914 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.12530713
–
0.13022018
MVR
Năm ổn định
-2.44%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.13018912 MVR
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.12647348
–
0.13063508
MVR
VUV tăng giá
+3.18%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.