Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Franc CFP hôm nay

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Franc CFP cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = XPF

Cập nhật
Rufiyaa Maldives 1 MVR = Franc CFP 6.86018272 XPF
-0.49% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₣6.85508321 Hiện tại ₣6.86018272 Cao nhất ₣6.88322038
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Franc CFP

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MVR/XPF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang XPF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.86018272 XPF
2026-11-05
24 giờ qua
-0.033811 XPF
-0.49%
7 ngày qua
-0.07434 XPF
-1.07%
30 ngày qua
-0.025045 XPF
-0.36%
1 năm qua
+0.119847 XPF
+1.78%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
6.41365068
Hôm nay
6.86018272
Cao nhất
6.94871961
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.30%
Tháng 12
-0.95%
Tháng 1
+0.35%
Tháng 2
+1.71%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
+0.97%
Tháng 5
+1.48%
Tháng 6
-1.42%
Tháng 7
-0.67%
Tháng 8
+2.38%
Tháng 9
+1.14%
Tháng 10
-0.53%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MVR/XPF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang XPF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 7.35892401 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MVR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.35892401 XPF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.7416468 – 8.05083855 XPF
Năm biến động +6.00%
2023
Tỷ giá trung bình 7.17479946 XPF
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
6.8873233 – 7.42032782 XPF
MVR giảm giá -3.11%
2024
Tỷ giá trung bình 7.16080338 XPF
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
6.93455203 – 7.69439703 XPF
MVR tăng giá +6.71%
2025
Tỷ giá trung bình 6.86798716 XPF
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
6.5484543 – 7.56050704 XPF
Năm biến động -12.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.83024416 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.41365068 – 6.94871961 XPF
MVR tăng giá +4.35%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.