Tỷ giá Franc CFP sang Rufiyaa Maldives hôm nay
Tỷ giá Franc CFP sang Rufiyaa Maldives cho thấy 1 Franc CFP đổi được bao nhiêu Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XPF = MVR
Cập nhật
1
XPF
=
0.14576871
MVR
+0.49% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XPF = Rf0.14576871 MVR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MVR = ₣6.86018272 XPF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Rf0.14528083
Hiện tại
Rf0.14576871
Cao nhất
Rf0.14587715
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Rufiyaa Maldives
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPF sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XPF/MVR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPF sang MVR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.14576871 MVR
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000715 MVR
+0.49%
7 ngày qua
+0.001563 MVR
+1.08%
30 ngày qua
+0.00053 MVR
+0.37%
1 năm qua
-0.002592 MVR
-1.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Thấp nhất
0.1439114 Hôm nay
0.14576871 Cao nhất
0.15591744
0.1439114 Hôm nay
0.14576871 Cao nhất
0.15591744
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.31%
Tháng 12
+0.96%
Tháng 1
-0.35%
Tháng 2
-1.68%
Tháng 3
+1.24%
Tháng 4
-0.96%
Tháng 5
-1.46%
Tháng 6
+1.44%
Tháng 7
+0.68%
Tháng 8
-2.33%
Tháng 9
-1.13%
Tháng 10
+0.53%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XPF/MVR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPF sang MVR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.14644537 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XPF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.13620118 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.12421066
–
0.14833171
MVR
Năm biến động
-5.66%
2023
Tỷ giá trung bình
0.13940935 MVR
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.13476494
–
0.14519429
MVR
XPF tăng giá
+3.21%
2024
Tỷ giá trung bình
0.13968532 MVR
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.1299647
–
0.14420542
MVR
XPF giảm giá
-6.29%
2025
Tỷ giá trung bình
0.14588435 MVR
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
0.13226626
–
0.15270779
MVR
Năm biến động
+13.72%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.14644537 MVR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.1439114
–
0.15591744
MVR
XPF giảm giá
-4.17%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.