Tỷ giá Kwacha Malawi sang Guilder Antille Hà Lan hôm nay
Tỷ giá Kwacha Malawi sang Guilder Antille Hà Lan cho thấy 1 Kwacha Malawi đổi được bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MWK = ANG
Cập nhật
1
MWK
=
0.00103245
ANG
+0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MWK = ƒ0.00103245 ANG
Tỷ giá nghịch đảo
1 ANG = MK968.57152346 MWK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ƒ0.00103245
Hiện tại
ƒ0.00103245
Cao nhất
ƒ0.00103786
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kwacha Malawi sang Guilder Antille Hà Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MWK sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MWK/ANG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MWK sang ANG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00103245 ANG
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000001 ANG
+0.07%
7 ngày qua
+0.000001 ANG
+0.05%
30 ngày qua
-0.000002 ANG
-0.18%
1 năm qua
+0.000001 ANG
+0.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
47/100
Thấp nhất
0.00102539 Hôm nay
0.00103245 Cao nhất
0.00104029
0.00102539 Hôm nay
0.00103245 Cao nhất
0.00104029
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.03%
Tháng 12
-0.10%
Tháng 1
+0.83%
Tháng 2
-0.14%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
+0.18%
Tháng 6
+0.37%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
-0.07%
Tháng 9
+0.22%
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MWK/ANG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MWK sang ANG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00195586 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00195586 ANG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00173835
–
0.0022537
ANG
Năm biến động
-20.56%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00162714 ANG
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.00106952
–
0.00177806
ANG
Năm biến động
-38.91%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00104615 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00103395
–
0.00107966
ANG
MWK giảm giá
-2.92%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00103377 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00102593
–
0.00104484
ANG
Năm ổn định
-0.75%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00103216 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00102539
–
0.00104029
ANG
Năm ổn định
+0.09%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.