Tỷ giá Kwacha Malawi sang Đô la Liberia hôm nay
Tỷ giá Kwacha Malawi sang Đô la Liberia cho thấy 1 Kwacha Malawi đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MWK = LRD
Cập nhật
1
MWK
=
0.09803828
LRD
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MWK = $0.09803828 LRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LRD = MK10.20009708 MWK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.09803647
Hiện tại
$0.09803828
Cao nhất
$0.09803828
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kwacha Malawi sang Đô la Liberia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MWK sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MWK/LRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MWK sang LRD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09803828 LRD
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000001 LRD
7 ngày qua
-0.000147 LRD
-0.15%
30 ngày qua
-0.000577 LRD
-0.59%
1 năm qua
-0.00768 LRD
-7.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
0.09778864 Hôm nay
0.09803828 Cao nhất
0.10841867
0.09778864 Hôm nay
0.09803828 Cao nhất
0.10841867
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.33%
Tháng 12
+3.90%
Tháng 1
+0.49%
Tháng 2
-0.06%
Tháng 3
-0.09%
Tháng 4
-0.01%
Tháng 5
-0.60%
Tháng 6
-0.30%
Tháng 7
-0.08%
Tháng 8
-5.05%
Tháng 9
-0.79%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MWK/LRD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MWK sang LRD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.16582136 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MWK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.16582136 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.14772766
–
0.1932974
LRD
Năm biến động
-15.44%
2023
Tỷ giá trung bình
0.15688697 LRD
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
0.11081483
–
0.17887256
LRD
Năm biến động
-25.61%
2024
Tỷ giá trung bình
0.11111503 LRD
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.10309322
–
0.11539809
LRD
MWK giảm giá
-4.96%
2025
Tỷ giá trung bình
0.11132758 LRD
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.10178533
–
0.11648794
LRD
Năm biến động
-3.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.09986176 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.09778864
–
0.10841867
LRD
MWK giảm giá
-4.49%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.