Tỷ giá Peso Mexico sang Đô la Liberia hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Đô la Liberia cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = LRD
Cập nhật
1
MXN
=
9.03775175
LRD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 MXN = $9.03775175 LRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LRD = $0.11064699 MXN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$9.03775175
Hiện tại
$9.03775175
Cao nhất
$9.03775175
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Đô la Liberia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/LRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang LRD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.03775175 LRD
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 LRD
0.00%
7 ngày qua
-0.088651 LRD
-0.97%
30 ngày qua
-0.353325 LRD
-3.76%
1 năm qua
-0.834278 LRD
-8.45%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
8.98809801 Hôm nay
9.03775175 Cao nhất
10.85972169
8.98809801 Hôm nay
9.03775175 Cao nhất
10.85972169
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.91%
Tháng 12
+7.28%
Tháng 1
+0.87%
Tháng 2
-3.15%
Tháng 3
+1.86%
Tháng 4
+0.23%
Tháng 5
-1.50%
Tháng 6
+0.53%
Tháng 7
+2.23%
Tháng 8
-10.75%
Tháng 9
-4.74%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/LRD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang LRD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 10.51371645 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.60611012 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.0753654
–
8.05331949
LRD
Năm biến động
+11.97%
2023
Tỷ giá trung bình
9.88905776 LRD
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
7.91824471
–
11.14866579
LRD
Năm biến động
+40.23%
2024
Tỷ giá trung bình
10.51371645 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.69755791
–
11.82057563
LRD
Năm biến động
-20.58%
2025
Tỷ giá trung bình
10.0629119 LRD
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
8.8411101
–
10.83797815
LRD
Năm biến động
+11.79%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
9.56883803 LRD
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
8.98809801
–
10.85972169
LRD
Năm biến động
-8.58%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.