Tỷ giá Peso Mexico sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = MUR

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Rupee Mauritius 2.51674782 MUR
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨2.51674782 Hiện tại ₨2.51674782 Cao nhất ₨2.51674782
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang MUR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.51674782 MUR
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 MUR
0.00%
7 ngày qua
-0.009446 MUR
-0.37%
30 ngày qua
-0.114507 MUR
-4.35%
1 năm qua
+0.051385 MUR
+2.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
2.45658284
Hôm nay
2.51674782
Cao nhất
2.77907944
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.80%
Tháng 12
+1.33%
Tháng 1
+3.31%
Tháng 2
-1.70%
Tháng 3
+2.51%
Tháng 4
+1.32%
Tháng 5
-1.07%
Tháng 6
+0.88%
Tháng 7
+2.27%
Tháng 8
-4.73%
Tháng 9
-4.74%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang MUR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.60709721 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MXN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.20111594 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.02817674 – 2.30407856 MUR
Năm biến động +6.06%
2023
Tỷ giá trung bình 2.54704669 MUR
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
2.24939647 – 2.76396156 MUR
Năm biến động +15.50%
2024
Tỷ giá trung bình 2.53443616 MUR
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
2.24974678 – 2.85808362 MUR
Năm biến động -13.78%
2025
Tỷ giá trung bình 2.3880852 MUR
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
2.16383747 – 2.56822926 MUR
Năm biến động +13.76%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.60709721 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.49962704 – 2.77907944 MUR
MXN giảm giá -1.95%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.