Tỷ giá Đô la Namibia sang Franc Rwanda hôm nay

Tỷ giá Đô la Namibia sang Franc Rwanda cho thấy 1 Đô la Namibia đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NAD = RWF

Cập nhật
Đô la Namibia 1 NAD = Franc Rwanda 89.88537986 RWF
+0.55% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất FRw89.39562441 Hiện tại FRw89.88537986 Cao nhất FRw89.88537986
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Namibia sang Franc Rwanda

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NAD sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NAD/RWF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NAD sang RWF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
89.88537986 RWF
2026-11-06
24 giờ qua
+0.491077 RWF
+0.55%
7 ngày qua
+1.253106 RWF
+1.41%
30 ngày qua
+0.711838 RWF
+0.80%
1 năm qua
+6.310645 RWF
+7.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
71/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
83.57473467
Hôm nay
89.88537986
Cao nhất
92.47116383
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.29%
Tháng 12
+3.09%
Tháng 1
-0.08%
Tháng 2
-7.21%
Tháng 3
+1.14%
Tháng 4
+2.85%
Tháng 5
-0.89%
Tháng 6
-0.63%
Tháng 7
+2.96%
Tháng 8
-1.23%
Tháng 9
-1.75%
Tháng 10
+1.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NAD/RWF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NAD sang RWF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 89.24691661 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 63.7281609 RWF
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
57.27947276 – 70.59430796 RWF
Năm biến động -1.15%
2023
Tỷ giá trung bình 62.62499593 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
57.15159026 – 68.81487374 RWF
Năm biến động +7.80%
2024
Tỷ giá trung bình 72.00078285 RWF
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
66.24569909 – 78.88959268 RWF
Năm biến động +7.11%
2025
Tỷ giá trung bình 80.26278879 RWF
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
71.80816395 – 88.02034839 RWF
Năm biến động +20.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 89.24691661 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
85.0419465 – 92.47116383 RWF
Năm ổn định +2.12%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.