Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Birr Ethiopia hôm nay

Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Córdoba Nicaragua đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NIO = ETB

Cập nhật
Córdoba Nicaragua 1 NIO = Birr Ethiopia 4.45979559 ETB
-0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Br4.45955257 Hiện tại Br4.45979559 Cao nhất Br4.45979559
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Birr Ethiopia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NIO sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NIO/ETB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NIO sang ETB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.45979559 ETB
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000732 ETB
-0.02%
7 ngày qua
+0.080947 ETB
+1.85%
30 ngày qua
+0.068687 ETB
+1.56%
1 năm qua
+0.264742 ETB
+6.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
4.17261025
Hôm nay
4.45979559
Cao nhất
4.47275523
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.11%
Tháng 12
+1.15%
Tháng 1
-0.38%
Tháng 2
+0.29%
Tháng 3
-0.50%
Tháng 4
+1.89%
Tháng 5
+0.99%
Tháng 6
-0.81%
Tháng 7
+1.68%
Tháng 8
+0.55%
Tháng 9
-1.16%
Tháng 10
+1.66%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NIO/ETB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NIO sang ETB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 4.40047896 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NIO tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.44791946 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.36907364 – 1.48423752 ETB
NIO tăng giá +6.16%
2023
Tỷ giá trung bình 1.49767542 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.46763787 – 1.53872725 ETB
NIO tăng giá +4.55%
2024
Tỷ giá trung bình 2.23983018 ETB
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
1.5303969 – 3.47590446 ETB
Năm biến động +125.89%
2025
Tỷ giá trung bình 3.77740877 ETB
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
3.39788845 – 4.24543053 ETB
Năm biến động +21.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.40047896 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.19967388 – 4.47275523 ETB
NIO tăng giá +5.75%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.