Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Franc Rwanda hôm nay
Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Franc Rwanda cho thấy 1 Córdoba Nicaragua đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NIO = RWF
Cập nhật
1
NIO
=
40.02469684
RWF
+0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NIO = FRw40.02469684 RWF
Tỷ giá nghịch đảo
1 RWF = C$0.02498457 NIO
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
FRw39.99056329
Hiện tại
FRw40.02469684
Cao nhất
FRw40.02548781
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Franc Rwanda
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NIO sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NIO/RWF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NIO sang RWF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
40.02469684 RWF
2026-11-06
24 giờ qua
+0.034724 RWF
+0.09%
7 ngày qua
-0.054745 RWF
-0.14%
30 ngày qua
-0.113522 RWF
-0.28%
1 năm qua
+0.517816 RWF
+1.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
57/100
Thấp nhất
39.45615228 Hôm nay
40.02469684 Cao nhất
40.45682693
39.45615228 Hôm nay
40.02469684 Cao nhất
40.45682693
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.19%
Tháng 12
-0.07%
Tháng 1
-0.09%
Tháng 2
+0.06%
Tháng 3
-0.08%
Tháng 4
+0.28%
Tháng 5
-0.16%
Tháng 6
-0.57%
Tháng 7
+0.26%
Tháng 8
+0.51%
Tháng 9
-0.01%
Tháng 10
-0.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NIO/RWF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NIO sang RWF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 40.06145739 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
28.87489194 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
24.92247254
–
30.03306517
RWF
Năm biến động
+2.52%
2023
Tỷ giá trung bình
31.69059497 RWF
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
29.26935698
–
34.41930207
RWF
Năm biến động
+16.69%
2024
Tỷ giá trung bình
35.82552188 RWF
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
34.34898599
–
37.91116043
RWF
NIO tăng giá
+8.79%
2025
Tỷ giá trung bình
38.96970323 RWF
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
37.42073427
–
39.67655668
RWF
NIO tăng giá
+5.80%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
40.06145739 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
39.54214484
–
40.45682693
RWF
Năm ổn định
+1.09%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.