Tỷ giá Krone Na Uy sang Guilder Antille Hà Lan hôm nay
Tỷ giá Krone Na Uy sang Guilder Antille Hà Lan cho thấy 1 Krone Na Uy đổi được bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NOK = ANG
Cập nhật
1
NOK
=
0.19102747
ANG
-0.80% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NOK = ƒ0.19102747 ANG
Tỷ giá nghịch đảo
1 ANG = kr5.23484916 NOK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ƒ0.19102747
Hiện tại
ƒ0.19102747
Cao nhất
ƒ0.1930301
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krone Na Uy sang Guilder Antille Hà Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NOK sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NOK/ANG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NOK sang ANG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.19102747 ANG
2026-11-06
24 giờ qua
-0.001532 ANG
-0.80%
7 ngày qua
-0.002513 ANG
-1.30%
30 ngày qua
+0.003652 ANG
+1.95%
1 năm qua
+0.014841 ANG
+8.42%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
79/100
Thấp nhất
0.17457454 Hôm nay
0.19102747 Cao nhất
0.19528883
0.17457454 Hôm nay
0.19102747 Cao nhất
0.19528883
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.44%
Tháng 12
+4.53%
Tháng 1
+1.33%
Tháng 2
-1.88%
Tháng 3
+4.87%
Tháng 4
+0.46%
Tháng 5
-6.42%
Tháng 6
+4.71%
Tháng 7
+1.38%
Tháng 8
-3.08%
Tháng 9
+4.53%
Tháng 10
-1.73%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NOK/ANG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NOK sang ANG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.18917865 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NOK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.1881562 ANG
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
0.16567155
–
0.21021722
ANG
Năm biến động
-9.77%
2023
Tỷ giá trung bình
0.1707492 ANG
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.16067622
–
0.18401316
ANG
Năm biến động
-3.55%
2024
Tỷ giá trung bình
0.16764954 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.15755278
–
0.17765657
ANG
Năm biến động
-10.88%
2025
Tỷ giá trung bình
0.17286162 ANG
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.15704282
–
0.18331096
ANG
Năm biến động
+11.94%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.18917865 ANG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.17696377
–
0.19528883
ANG
NOK tăng giá
+7.57%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.