Tỷ giá Krone Na Uy sang Birr Ethiopia hôm nay

Tỷ giá Krone Na Uy sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Krone Na Uy đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NOK = ETB

Cập nhật
Krone Na Uy 1 NOK = Birr Ethiopia 17.38441442 ETB
-0.59% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Br17.33448381 Hiện tại Br17.38441442 Cao nhất Br17.38441442
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krone Na Uy sang Birr Ethiopia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NOK sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NOK/ETB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NOK sang ETB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
17.38441442 ETB
2026-11-08
24 giờ qua
-0.103686 ETB
-0.59%
7 ngày qua
-0.125638 ETB
-0.72%
30 ngày qua
+0.531148 ETB
+3.15%
1 năm qua
+2.196358 ETB
+14.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
14.9645697
Hôm nay
17.38441442
Cao nhất
17.78830749
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.29%
Tháng 12
+5.37%
Tháng 1
+0.21%
Tháng 2
-1.53%
Tháng 3
+4.53%
Tháng 4
+2.36%
Tháng 5
-5.69%
Tháng 6
+4.28%
Tháng 7
+3.55%
Tháng 8
-2.87%
Tháng 9
+3.14%
Tháng 10
-0.72%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NOK/ETB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NOK sang ETB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 17.11575557 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.41690721 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.83270214 – 5.98749244 ETB
Năm biến động -1.50%
2023
Tỷ giá trung bình 5.18754951 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.88071458 – 5.56418384 ETB
Năm biến động +1.21%
2024
Tỷ giá trung bình 7.63369576 ETB
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
5.1447909 – 11.51410178 ETB
Năm biến động +102.42%
2025
Tỷ giá trung bình 13.42354729 ETB
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
10.93435211 – 15.55458046 ETB
Năm biến động +36.85%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 17.11575557 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
15.38003335 – 17.78830749 ETB
Năm biến động +12.83%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.