Tỷ giá Krone Na Uy sang Đô la Liberia hôm nay

Tỷ giá Krone Na Uy sang Đô la Liberia cho thấy 1 Krone Na Uy đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NOK = LRD

Cập nhật
Krone Na Uy 1 NOK = Đô la Liberia 18.00675853 LRD
+0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $18.0022977 Hiện tại $18.00675853 Cao nhất $18.00675853
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krone Na Uy sang Đô la Liberia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NOK sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NOK/LRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NOK sang LRD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
18.00675853 LRD
2026-11-08
24 giờ qua
+0.004461 LRD
+0.02%
7 ngày qua
-0.43105 LRD
-2.34%
30 ngày qua
+0.129881 LRD
+0.73%
1 năm qua
-0.030191 LRD
-0.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
24/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
17.36978283
Hôm nay
18.00675853
Cao nhất
19.97847786
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.74%
Tháng 12
+8.71%
Tháng 1
+0.98%
Tháng 2
-1.79%
Tháng 3
+4.74%
Tháng 4
+0.09%
Tháng 5
-7.15%
Tháng 6
+4.00%
Tháng 7
+1.58%
Tháng 8
-7.91%
Tháng 9
+3.48%
Tháng 10
-2.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NOK/LRD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NOK sang LRD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 18.60794254 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 15.95609529 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14.13059863 – 17.8462805 LRD
Năm biến động -3.96%
2023
Tỷ giá trung bình 16.54261739 LRD
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
14.67890091 – 18.64311369 LRD
Năm biến động +17.44%
2024
Tỷ giá trung bình 17.81199135 LRD
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
15.86703728 – 19.07915208 LRD
Năm biến động -12.75%
2025
Tỷ giá trung bình 18.60794254 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
16.18072219 – 20.26918451 LRD
Năm biến động +9.12%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 18.29096626 LRD
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
17.53208354 – 19.97847786 LRD
Năm biến động +1.90%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.