Tỷ giá Krone Na Uy sang Somoni Tajikistan hôm nay

Tỷ giá Krone Na Uy sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Krone Na Uy đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NOK = TJS

Cập nhật
Krone Na Uy 1 NOK = Somoni Tajikistan 0.97507648 TJS
-1.76% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất SM0.97427728 Hiện tại SM0.97507648 Cao nhất SM0.99206416
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krone Na Uy sang Somoni Tajikistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NOK sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NOK/TJS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NOK sang TJS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.97507648 TJS
2026-11-07
24 giờ qua
-0.017482 TJS
-1.76%
7 ngày qua
-0.02597 TJS
-2.59%
30 ngày qua
+0.012853 TJS
+1.34%
1 năm qua
+0.066965 TJS
+7.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
62/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.89864817
Hôm nay
0.97507648
Cao nhất
1.02172212
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.56%
Tháng 12
+5.60%
Tháng 1
+2.30%
Tháng 2
-1.04%
Tháng 3
+2.91%
Tháng 4
-1.16%
Tháng 5
-6.31%
Tháng 6
+4.13%
Tháng 7
+1.60%
Tháng 8
-3.18%
Tháng 9
+4.29%
Tháng 10
-2.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NOK/TJS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NOK sang TJS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.15040875 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NOK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.15040875 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.90314254 – 1.51641615 TJS
Năm biến động -18.59%
2023
Tỷ giá trung bình 1.02371264 TJS
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.9374795 – 1.0993193 TJS
Năm biến động +3.54%
2024
Tỷ giá trung bình 1.00327461 TJS
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.95270533 – 1.07887914 TJS
Năm biến động -11.25%
2025
Tỷ giá trung bình 0.95985281 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.89864817 – 1.05470777 TJS
Năm biến động -4.43%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.97647517 TJS
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.91475558 – 1.02172212 TJS
NOK tăng giá +6.35%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.