Tỷ giá Đô la New Zealand sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Đô la New Zealand sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Đô la New Zealand đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NZD = MUR

Cập nhật
Đô la New Zealand 1 NZD = Rupee Mauritius 26.62245145 MUR
+0.24% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨26.51432749 Hiện tại ₨26.62245145 Cao nhất ₨26.93633481
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la New Zealand sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NZD sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NZD/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NZD sang MUR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
26.62245145 MUR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.063675 MUR
+0.24%
7 ngày qua
-0.349867 MUR
-1.30%
30 ngày qua
-0.420988 MUR
-1.56%
1 năm qua
+0.726634 MUR
+2.81%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
33/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
25.73437164
Hôm nay
26.62245145
Cao nhất
28.40832909
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.67%
Tháng 12
+2.69%
Tháng 1
+1.94%
Tháng 2
-1.95%
Tháng 3
+3.20%
Tháng 4
+2.12%
Tháng 5
-4.66%
Tháng 6
+3.24%
Tháng 7
+0.89%
Tháng 8
-3.09%
Tháng 9
-0.87%
Tháng 10
-0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NZD/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NZD sang MUR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 28.12029696 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 28.12029696 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
24.48142887 – 31.44538912 MUR
Năm biến động -6.45%
2023
Tỷ giá trung bình 27.69827051 MUR
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
25.69686882 – 29.40165186 MUR
Năm biến động -0.02%
2024
Tỷ giá trung bình 27.93654771 MUR
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
25.99071418 – 29.17945842 MUR
Năm biến động -6.19%
2025
Tỷ giá trung bình 26.63502243 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
24.76437368 – 27.76837748 MUR
Năm biến động +1.15%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 26.91229459 MUR
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
26.48725371 – 28.40832909 MUR
Năm ổn định -0.06%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.