Tỷ giá Đô la New Zealand sang Franc Rwanda hôm nay

Tỷ giá Đô la New Zealand sang Franc Rwanda cho thấy 1 Đô la New Zealand đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NZD = RWF

Cập nhật
Đô la New Zealand 1 NZD = Franc Rwanda 820.59346697 RWF
+0.25% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất FRw818.54227104 Hiện tại FRw820.59346697 Cao nhất FRw820.59346697
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la New Zealand sang Franc Rwanda

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NZD sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NZD/RWF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NZD sang RWF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
820.59346697 RWF
2026-11-08
24 giờ qua
+2.051196 RWF
+0.25%
7 ngày qua
-11.248441 RWF
-1.35%
30 ngày qua
-6.648926 RWF
-0.80%
1 năm qua
+4.848048 RWF
+0.59%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
813.62489055
Hôm nay
820.59346697
Cao nhất
886.51242532
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.62%
Tháng 12
+4.10%
Tháng 1
-0.94%
Tháng 2
-3.35%
Tháng 3
+2.76%
Tháng 4
+1.67%
Tháng 5
-4.69%
Tháng 6
+3.39%
Tháng 7
+1.38%
Tháng 8
-4.28%
Tháng 9
-0.06%
Tháng 10
-1.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NZD/RWF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NZD sang RWF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 837.01426909 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 658.22134253 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
582.90227488 – 714.44311405 RWF
Năm biến động -2.18%
2023
Tỷ giá trung bình 710.82190989 RWF
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
665.90682377 – 799.47972076 RWF
Năm biến động +16.76%
2024
Tỷ giá trung bình 796.91807757 RWF
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
757.56895612 – 855.47596265 RWF
Năm biến động -3.44%
2025
Tỷ giá trung bình 834.14845608 RWF
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
771.29991016 – 875.79254232 RWF
Năm biến động +8.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 837.01426909 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
816.90447702 – 886.51242532 RWF
Năm ổn định -2.29%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.