Tỷ giá Rial Oman sang Birr Ethiopia hôm nay
Tỷ giá Rial Oman sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Rial Oman đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 OMR = ETB
Cập nhật
1
OMR
=
426.83446728
ETB
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 OMR = Br426.83446728 ETB
Tỷ giá nghịch đảo
1 ETB = ﷼0.00234283 OMR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Br426.79814304
Hiện tại
Br426.83446728
Cao nhất
Br427.33602176
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Oman sang Birr Ethiopia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của OMR sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá OMR/ETB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 OMR sang ETB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
426.83446728 ETB
2026-11-07
24 giờ qua
+0.024904 ETB
+0.01%
7 ngày qua
+7.712192 ETB
+1.84%
30 ngày qua
+8.10885 ETB
+1.94%
1 năm qua
+25.541186 ETB
+6.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
398.12086803 Hôm nay
426.83446728 Cao nhất
427.77309349
398.12086803 Hôm nay
426.83446728 Cao nhất
427.77309349
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.18%
Tháng 12
+0.64%
Tháng 1
-0.72%
Tháng 2
-0.61%
Tháng 3
-0.33%
Tháng 4
+1.70%
Tháng 5
+0.78%
Tháng 6
-0.42%
Tháng 7
+2.15%
Tháng 8
+0.22%
Tháng 9
-1.33%
Tháng 10
+1.78%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá OMR/ETB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 OMR sang ETB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 421.12410683 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · OMR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
134.91206703 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
127.66366404
–
139.62014187
ETB
OMR tăng giá
+9.16%
2023
Tỷ giá trung bình
142.23266041 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
138.84376599
–
146.7831779
ETB
OMR tăng giá
+4.98%
2024
Tỷ giá trung bình
214.05982559 ETB
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
145.50268922
–
332.28665571
ETB
Năm biến động
+126.91%
2025
Tỷ giá trung bình
361.25015063 ETB
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
324.85974005
–
407.66431741
ETB
Năm biến động
+21.56%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
421.12410683 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
400.74214296
–
427.77309349
ETB
OMR tăng giá
+5.67%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.