Tỷ giá Rial Oman sang Đô la Liberia hôm nay
Tỷ giá Rial Oman sang Đô la Liberia cho thấy 1 Rial Oman đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 OMR = LRD
Cập nhật
1
OMR
=
442.9115555
LRD
+0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 OMR = $442.9115555 LRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LRD = ﷼0.00225779 OMR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$442.09264042
Hiện tại
$442.9115555
Cao nhất
$442.9115555
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Oman sang Đô la Liberia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của OMR sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá OMR/LRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 OMR sang LRD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
442.9115555 LRD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.316052 LRD
+0.07%
7 ngày qua
+1.339228 LRD
+0.30%
30 ngày qua
-1.512483 LRD
-0.34%
1 năm qua
-33.654157 LRD
-7.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
441.33448362 Hôm nay
442.9115555 Cao nhất
487.51569571
441.33448362 Hôm nay
442.9115555 Cao nhất
487.51569571
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.27%
Tháng 12
+3.83%
Tháng 1
+0.05%
Tháng 2
-0.87%
Tháng 3
-0.13%
Tháng 4
-0.55%
Tháng 5
-0.77%
Tháng 6
-0.69%
Tháng 7
+0.21%
Tháng 8
-4.98%
Tháng 9
-1.00%
Tháng 10
+0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá OMR/LRD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 OMR sang LRD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 502.03870226 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · OMR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
397.06114398 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
376.95198392
–
402.3389025
LRD
OMR tăng giá
+6.43%
2023
Tỷ giá trung bình
453.95506365 LRD
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
399.40025246
–
490.12207904
LRD
Năm biến động
+21.82%
2024
Tỷ giá trung bình
497.25249639 LRD
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
464.93250425
–
519.69125043
LRD
OMR giảm giá
-2.20%
2025
Tỷ giá trung bình
502.03870226 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
459.16898188
–
525.96067323
LRD
Năm biến động
-3.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
450.37680869 LRD
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
441.33448362
–
487.51569571
LRD
OMR giảm giá
-4.40%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.