Tỷ giá Rial Oman sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá Rial Oman sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Rial Oman đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 OMR = MUR
Cập nhật
1
OMR
=
123.01595306
MUR
-0.33% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 OMR = ₨123.01595306 MUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MUR = ﷼0.00812903 OMR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨122.96489467
Hiện tại
₨123.01595306
Cao nhất
₨124.33813157
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Oman sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá của OMR sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá OMR/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 OMR sang MUR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
123.01595306 MUR
2026-11-03
24 giờ qua
-0.410544 MUR
-0.33%
7 ngày qua
+0.492243 MUR
+0.40%
30 ngày qua
-2.208046 MUR
-1.76%
1 năm qua
+3.510101 MUR
+2.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
64/100
Thấp nhất
117.26918075 Hôm nay
123.01595306 Cao nhất
126.29291059
117.26918075 Hôm nay
123.01595306 Cao nhất
126.29291059
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.17%
Tháng 12
-1.93%
Tháng 1
+2.47%
Tháng 2
+0.61%
Tháng 3
+0.51%
Tháng 4
+0.53%
Tháng 5
-0.33%
Tháng 6
-0.33%
Tháng 7
+0.25%
Tháng 8
+1.42%
Tháng 9
-1.01%
Tháng 10
+0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá OMR/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 OMR sang MUR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 123.079146 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
114.91635006 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
110.64647931
–
120.50448047
MUR
Năm ổn định
+0.81%
2023
Tỷ giá trung bình
117.17752264 MUR
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
113.14536707
–
122.49041287
MUR
Năm ổn định
+0.34%
2024
Tỷ giá trung bình
119.99386705 MUR
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
109.80874521
–
124.04434683
MUR
Năm biến động
+6.17%
2025
Tỷ giá trung bình
119.02995763 MUR
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
113.56168618
–
123.58674984
MUR
Năm ổn định
-1.37%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
123.079146 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
117.26918075
–
126.29291059
MUR
Năm ổn định
+2.27%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.