Tỷ giá Sol Peru sang Franc Comoros hôm nay

Tỷ giá Sol Peru sang Franc Comoros cho thấy 1 Sol Peru đổi được bao nhiêu Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PEN = KMF

Cập nhật
Sol Peru 1 PEN = Franc Comoros 127.21766508 KMF
+0.57% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất CF126.74751162 Hiện tại CF127.21766508 Cao nhất CF127.21766508
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Franc Comoros

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PEN sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PEN/KMF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PEN sang KMF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
127.21766508 KMF
2026-11-04
24 giờ qua
+0.725362 KMF
+0.57%
7 ngày qua
-0.425625 KMF
-0.33%
30 ngày qua
+0.547145 KMF
+0.43%
1 năm qua
+1.079589 KMF
+0.86%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
119.71340618
Hôm nay
127.21766508
Cao nhất
128.54606864
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.96%
Tháng 12
-1.29%
Tháng 1
+1.09%
Tháng 2
-1.48%
Tháng 3
-2.42%
Tháng 4
+3.55%
Tháng 5
+1.52%
Tháng 6
-0.20%
Tháng 7
-0.21%
Tháng 8
-0.06%
Tháng 9
+1.01%
Tháng 10
-0.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PEN/KMF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PEN sang KMF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 126.88352819 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 121.93328134 KMF
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
108.97091744 – 130.34295061 KMF
Năm biến động +10.99%
2023
Tỷ giá trung bình 121.82840521 KMF
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
115.64609911 – 125.82920915 KMF
Năm ổn định -0.83%
2024
Tỷ giá trung bình 121.30426827 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
116.86310107 – 127.20008301 KMF
PEN tăng giá +5.20%
2025
Tỷ giá trung bình 122.42497133 KMF
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
115.0357918 – 129.11283957 KMF
Năm biến động -1.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 126.88352819 KMF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
119.71340618 – 128.54606864 KMF
Năm ổn định +1.96%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.